Bản dịch của từ 乙醚 trong tiếng Việt

乙醚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙醚 (Danh từ)

yǐ mí
01

Điêtyl ête (C2H5OC2H5)

乙醚 C2H5OC2H5

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điêtyl ête

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙醚

乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4