Bản dịch của từ 乙鸟 trong tiếng Việt
乙鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙鸟 (Danh từ)
【yí niǎo】
01
Tên khác của chim én (một loài chim nhỏ, di trú, thường làm tổ bằng bùn dưới mái nhà).
燕的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙鸟
yǐ
乙
niǎo
鸟
Các từ liên quan
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
