Bản dịch của từ 九合 trong tiếng Việt
九合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九合 (Động từ)
【jiǔ hé】
01
Tập hợp nhiều lần; họp binh nhiều lần (hội hợp liên tiếp) — trong văn cổ: nhiều lần triệu tập liên minh các chư hầu
多次会盟。《论语.宪问》:'桓公九合诸侯,不以兵车,管仲之力也。'邢疏:'言九合者,《史记》云:兵车之会三,乘车之会六。《谷梁传》云:衣裳之会十有一。'一说谓纠合。朱熹集注:'九,《春秋传》作'纠',督也,古字通用。'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九合
jiǔ
九
hé
合
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
