Bản dịch của từ 九土 trong tiếng Việt

九土

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九土 (Cụm từ)

jiú tǔ
01

九州的土地。。国语.鲁语上:「共工氏之伯九有也,其子曰后土,能平九土,故祀以为社。」

Ví dụ
02

泛指各种土质或地形。。左传.襄公二十五年「量入修赋」句下杜预.注:「量九土之所入,而治理其赋税。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九土

jiǔ

九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép