Bản dịch của từ 九天使者 trong tiếng Việt
九天使者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九天使者 (Danh từ)
【jiú tiān shǐ zhě】
01
Đại diện, phái viên thực hiện công tác phỏng vấn hoặc thu thập thông tin từ trên trời cao (ý chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng, uy tín).
“九天采访使者”的略称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九天使者
jiǔ
九
tiān
天
shǐ
使
zhě
者
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
天一
天一阁
天丁
天上人间
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
