Bản dịch của từ 九州八极 trong tiếng Việt
九州八极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九州八极 (Danh từ)
【jiǔ zhōu bā jí】
01
Chỉ toàn bộ các vùng đất trên khắp thiên hạ, từ trung tâm đến vùng biên giới xa xôi nhất.
九州:中国古代地域共划分为九州;八极:九州之外最边远的地方。指天下所有远近的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九州八极
jiǔ
九
zhōu
州
bā
八
jí
极
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
州乡
州人
州伯
州倅
州党
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
