Bản dịch của từ 九州璜 trong tiếng Việt
九州璜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九州璜 (Danh từ)
【jiǔ zhōu huáng】
01
Một trong mười hai cây đàn cổ nổi tiếng thời xưa, xuất hiện trong tác phẩm của Tống Tô Thức.
古代十二名琴之一。见宋苏轼《十二琴铭》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九州璜
jiǔ
九
zhōu
州
huáng
璜
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
州乡
州人
州伯
州倅
州党
璜佩
璜台
璜宫
璜渚
璜溪
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
