Bản dịch của từ 九投 trong tiếng Việt
九投
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九投 (Động từ)
【jiǔ tóu】
01
Tên gọi cổ xưa chỉ loại rượu hoặc cách ủ rượu đặc biệt, cũng viết là “九酘”.
1.亦作“九酘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhiều lần nấu rượu, lên men nhiều lần
2.谓多次酿造。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九投
jiǔ
九
tóu
投
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
