Bản dịch của từ 九数 trong tiếng Việt

九数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九数 (Danh từ)

jiǔ shù
01

Tên gọi thuật toán cổ, dùng để chỉ phương pháp tính toán trong toán học cổ đại, nguyên gốc từ sách toán cổ 'Cửu Chương Toán Thuật'.

古算法名。后之《九章算术》本此。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九数

jiǔ

shù

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
数一数二
数不着
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép