Bản dịch của từ 九旒冕 trong tiếng Việt

九旒冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九旒冕 (Danh từ)

jiǔ liú miǎn
01

Mũ lễ cổ xưa của vua chúa và công hầu, biểu tượng quyền uy và địa vị

古代王公戴的一种礼帽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九旒冕

jiǔ

liú

miǎn

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép