Bản dịch của từ 九皋 trong tiếng Việt

九皋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九皋 (Danh từ)

jiǔ gāo
01

Vùng đầm lầy, vùng nước sâu xa bờ (chỗ chim hạc kêu vọng) — Hán-Việt: Cửu cáo/ Cửu giao (gợi cổ điển, thơ ca)

水泽深处。。诗经.小雅.鹤鸣:「鹤鸣于九皋,声闻于天。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九皋

jiǔ

gāo

九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép