Bản dịch của từ 九重闺 trong tiếng Việt
九重闺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九重闺 (Danh từ)
【jiǔ zhòng guī】
01
Căn phòng kín đáo sâu bên trong, thường chỉ nơi phụ nữ ở trong nhà, kín cổng cao tường.
犹深闺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九重闺
jiǔ
九
chóng
重
guī
闺
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
闺中
闺合
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
