Bản dịch của từ 九门 trong tiếng Việt
九门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九门 (Danh từ)
【jiǔ mén】
01
Cửu môn; chín cửa thành (chỉ kinh thành xưa, thường là cửa cung điện hoàng gia)
古代天子都城设九门,后用以称皇宫。。唐.韩愈.贺雨表:「中使纔出于九门,阴云已垂于四野。」
Ví dụ
02
Cửu Môn — chỉ chín cổng thành Bắc Kinh thời nhà Thanh (ví dụ: 正阳、崇文、宣武 等), tên địa danh lịch sử
清代北京城的九个门,有正阳、崇文、宣武、朝阳、东直、阜城、西直、德胜、安定等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
神话中的九道天门。。唐.李白.梁甫吟:「阊阖九门不可通,以额扣关阍者怒。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九门
jiǔ
九
mén
门
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
