Bản dịch của từ 九霞丹 trong tiếng Việt

九霞丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九霞丹 (Danh từ)

jiǔ xiá dān
01

Loại tiên đan quý hiếm trong truyền thuyết, được cho là thuốc trường sinh hay thuốc tiên.

仙丹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九霞丹

jiǔ

xiá

dān

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép