Bản dịch của từ 也啰 trong tiếng Việt

也啰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也啰 (Cụm từ)

yě luō
01

衬词。无义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也啰

luō

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép