Bản dịch của từ 也天 trong tiếng Việt

也天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也天 (Cụm từ)

yě tiān
01

Tiểu từ và từ lót: không có ý nghĩa thực sự, chỉ dùng để diễn tả tâm trạng hoặc sự gắn kết (cách dùng của người Trung Quốc cổ)

衬词。无义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也天

tiān

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
天一
天一阁
天丁
天上人间
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép