Bản dịch của từ 也已 trong tiếng Việt

也已

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也已 (Tiểu từ)

yé yǐ
01

2.语气助词。表感叹。

Ví dụ
02

Trợ từ biểu thị khẳng định, nhấn mạnh đã là như vậy (giống “đã rồi”, “thật sự là”)

1.语气助词。表肯定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也已

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
已不
已业
已乎
已事
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép