Bản dịch của từ 习习 trong tiếng Việt

习习

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习习 (Tính từ)

xí xí
01

Phơ phất; (gió) hiu hiu; hây hẩy; rượi; rợi rợi; hắt hiu

形容风轻轻地吹

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习习

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
习乱
习亲
习以为常
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép