ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习性
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Tập tính; đặc tính; tính nết
长期在某种自然条件或社会环境下所养成的特性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xí
习
xìng
性
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép