Bản dịch của từ 习性 trong tiếng Việt

习性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习性 (Danh từ)

xí xìng
01

Tập tính; đặc tính; tính nết

长期在某种自然条件或社会环境下所养成的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习性

xìng

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép