ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习焉不察
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Quen rồi nên không phát hiện ra; quá quen thuộc nên không phát hiện ra vấn đề
习惯于某种事物而觉察不到其中的问题
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xí
习
yān
焉
bù
不
chá
察
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép