Bản dịch của từ 乡侯 trong tiếng Việt

乡侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡侯 (Danh từ)

xiāng hòu
01

Tước hiệu thời Hán: hạng bậc hầu thứ — dưới 县侯 (huyện hầu), trên 亭侯 (đình hầu); một cấp quý tước trong chế độ phong kiến Trung Hoa

汉制列侯爵号名。次于县侯,高于亭侯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡侯

xiāng

hóu

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép