Bản dịch của từ 乡夫 trong tiếng Việt

乡夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡夫 (Danh từ)

xiāng fū
01

Người lao động ở nông thôn; phu dân ở làng quê (Hán Việt: hương phu) — tức lao động mộc mạc, làm công việc chân tay ở vùng quê

乡村民夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡夫

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép