Bản dịch của từ 乡姑 trong tiếng Việt

乡姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡姑 (Danh từ)

xiāng gū
01

Nữ thanh niên ở nông thôn; cô gái quê (Hán Việt: 'hương cô')

农村青年妇女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡姑

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép