Bản dịch của từ 乡学 trong tiếng Việt

乡学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡学 (Danh từ)

xiāng xué
01

Hương học (học vấn địa phương, giáo dục nông thôn, nghiên cứu và truyền dạy kiến thức trong cộng đồng làng xã)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡学

xiāng

xué

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép