Bản dịch của từ 乡版 trong tiếng Việt

乡版

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡版 (Cụm từ)

xiāng bǎn
01

指乡试中式的名单。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡版

xiāng

bǎn

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
版位
版刺
版刻
版口
版国
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép