Bản dịch của từ 乡祠 trong tiếng Việt

乡祠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡祠 (Danh từ)

xiāng cí
01

Miếu làng thờ những người làng hiền đức (xuất sắc), tức 'xã hiền từ'

乡贤祠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡祠

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép