Bản dịch của từ 乩仙 trong tiếng Việt
乩仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
乩仙 (Danh từ)
【jī xiān】
01
Thần linh được mời gọi trong lúc thực hiện nghi thức cầu cơ (phương pháp gọi hồn), giúp truyền đạt ý nguyện người tham gia.
扶乩时请托的神灵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乩仙
jī
乩
xiān
仙
Các từ liên quan
乩坛
乩盘
乩笔
乩训
乩语
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
