Bản dịch của từ 买单 trong tiếng Việt

买单

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买单 (Động từ)

mǎi dān
01

Thanh toán; trả tiền

买下账单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

买单 (Danh từ)

mǎi dān
01

Hóa đơn; khoản thanh toán

指金融市场买进的凭证、单据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买单

mǎi

dān

买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép