Bản dịch của từ 买空 trong tiếng Việt

买空

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买空 (Động từ)

mǎi kōng
01

Short selling (bán khống)

一种股票、期货等交易术语,投资者预计某种证券价格将上涨,但手中没有资金,于是先缴纳部分保证金,向券商借入资金买入证券,待价格上涨到某一价位时再卖出,以获取差价收益。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买空

mǎi

kōng

买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép