Bản dịch của từ 买笑寻欢 trong tiếng Việt

买笑寻欢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买笑寻欢 (Tính từ)

mǎi xiào xún huān
01

Mua vui tìm hoan; tìm vui chơi với gái mại dâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买笑寻欢

mǎi

xiào

xún

huān

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép