Bản dịch của từ 乱反射 trong tiếng Việt
乱反射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
乱反射 (Danh từ)
【luàn fǎn shè】
01
Tán xạ; hiện tượng ánh sáng/điện từ bị phân tán, cũng gọi là «散射» (Hán‑Việt: tán xạ)
亦称为「散射」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự tán xạ hỗn loạn của sóng (âm thanh hoặc điện từ) khi môi trường truyền không đồng đều, khiến sóng phân tán về nhiều hướng
声波或电磁波由于传送介质不均匀或异向性,而发生向不同方向分散传播的现象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱反射
luàn
乱
fǎn
反
shè
射
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乿
亂
灓
薍
釠
乤
乷
𠃛
买
𠃢
㐝
承
𠃮
𠄚
𠃭
㐣
𠃬
返
肚
呅
図
㧑
究
𠇘
呆
沐
㩿
岓
吮
混乱
捣乱
乱说
胡乱
扰乱
凌乱
慌乱
紊乱
杂乱
乱扔
