Bản dịch của từ 乾旦 trong tiếng Việt

乾旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

乾旦 (Danh từ)

qián dàn
01

Nam diễn viên trong kịch truyền thống, chuyên vai quân vương

戏曲中男扮女装的旦角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乾旦

qián

dàn

乾
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【CÀN】
Các biến thể:
乹, 亁, 干, 漧, 𠃵, 𠄃, 𠄊, 𣦖, 𠄋, 𣉙, 𤌹, 𨺩
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,𠂉,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép