Bản dịch của từ 乾陵 trong tiếng Việt
乾陵
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
乾陵 (Từ chỉ nơi chốn)
【qián líng】
01
Thiên Lăng (mộ vua Đường)
唐高宗与武则天的合葬陵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乾陵
qián
乾
líng
陵
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【CÀN】
- Các biến thể:
- 乹, 亁, 干, 漧, 𠃵, 𠄃, 𠄊, 𣦖, 𠄋, 𣉙, 𤌹, 𨺩
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,𠦝,𠂉,乙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍉
潛
騝
鎆
䅐
钤
錢
㦮
黚
歬
钳
銭
尶
玵
苷
攼
杆
坩
鳱
竿
凲
柑
泔
忓
𠃹
㐖
㐊
㐝
𠄂
𠃔
𠄇
乲
𠃥
𠃮
𠃣
𠃟
赺
匭
萍
烾
崈
猪
羝
㹼
㧻
硅
堇
㾊
