Bản dịch của từ 争泉 trong tiếng Việt

争泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争泉 (Danh từ)

zhēng quán
01

Suối Tranh; tranh giành nguồn nước

争泉是指为了获取水源而进行的竞争或争夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争泉

zhēng

quán

争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép