Bản dịch của từ 争球 trong tiếng Việt

争球

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争球 (Động từ)

zhēng qiú
01

Tranh bóng

争球在体育比赛中会在篮球,冰球,和曲棍球中出现。他们规则和条件各不相同,以下分别介绍他们的特点。争球也可以引申为在球类比赛过程中两队的队员对球的争夺,继而获得球权以达到得分、传球等目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争球

zhēng

qiú

争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép