Bản dịch của từ 二张 trong tiếng Việt

二张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二张 (Danh từ)

èr zhāng
01

指成双的张姓兄弟或两位著名的张氏人物如隋唐宋代的张氏兄弟),二位姓张的人”——常用于称呼历史上成对出现有名声或关系紧密的张氏兄弟

指隋张虔威与张衡。指武则天的男宠张易之张昌宗兄弟。指宋代的张戬张载兄弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二张

èr

zhāng

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép