Bản dịch của từ 二离 trong tiếng Việt

二离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二离 (Danh từ)

èr lí
01

Chỉ hai người có đức hạnh cao; '' ở đây đọc theo nghĩa cổ (''或长离), hình tượng giống loài long/linh điểu trong truyền thuyết

喻德行高尚的二人。离,通'螭'。古代传说中没有角的龙。一说为灵鸟,即长离,传说中的凤鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二离

èr

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép