Bản dịch của từ 亏名损实 trong tiếng Việt

亏名损实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏名损实 (Tính từ)

kuī míng sǔn shí
01

Ghi tên lên sách tre

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏名损实

kuī

míng

sǔn

shí

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép