Bản dịch của từ 云官 trong tiếng Việt

云官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云官 (Danh từ)

yún guān
01

”(祥雲為紀事或命名的官職或稱號傳說中黃帝因受命有雲瑞故以雲命名的官偏書面古義

相传黄帝受命有云瑞﹐故以云纪事﹐以云名官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云官

yún

guān

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép