Bản dịch của từ 云实 trong tiếng Việt
云实
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云实 (Danh từ)
【yún shí】
01
Quả mọc ở đỉnh núi nơi thường có mây (một loại quả núi mọc trong vùng nhiều mây)
2.生于山巅多云处的果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quả tiên (trong truyền thuyết) — loại quả thần tiên, thường gắn với tiên, trường sinh bất lão
1.传说中的仙果。
Ví dụ
03
Tên một loài cây thuốc thuộc họ Đậu, bụi lá rụng, hoa vàng nhạt mùa đầu hạ; trồng làm hàng rào/hoa cảnh, rễ và hạt làm thuốc.
3.药草名。豆科﹐落叶灌木﹐初夏开花﹐花鲜黄色﹐产于我国中部和南部﹐供观赏并作绿篱﹐根及种子供药用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云实
yún
云
shí
实
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
