Bản dịch của từ 云扃 trong tiếng Việt

云扃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云扃 (Động từ)

yún jiōng
01

Cửa (nhà) trên núi; phòng nhà cửa ở lưng chừng núi — chỉ các buồng, mái nhà trên núi (Hán Việt: vân khung/khống liên quan tới 'vân' = mây, gợi cảnh cửa nhà trên núi cao).

1.高山上的屋门。借指高山上的屋室。

Ví dụ
02

Cửa nhà ẩn sĩ hoặc cửa chùa (cửa nơi tu hành, kín đáo, tĩnh mịch) — Hán Việt: vân kiêu

2.隐者的屋门或寺院的门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỗ ở/phòng của ẩn sĩ hoặc am tự (mượn để chỉ nhà cửa/điểm sinh hoạt của người tu ẩn)

3.借指隐者的屋室或寺院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bị mây che phủ; bị mây che kín (trời/mặt trời bị mây che)

4.谓被云所遮盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云扃

yún

jiōng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép