Bản dịch của từ 云来 trong tiếng Việt

云来

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云来 (Danh từ)

yún lái
01

Cháu con; hậu duệ (chỉ chung các thế hệ sau)

2.“云孙”﹑“来孙”的并称。泛指后代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như mây cuộn tới; (mô tả) bay tới, kéo tới như đám mây (hình ảnh động)

1.如云飞卷而来。

Ví dụ
03

Tên传说中的仙山——蓬莱等神仙居住的地方古代对仙山的别称),可理解为云中仙境神仙之乡”。

3.传说中的仙山蓬莱山的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云来

yún

lái

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
来下
来不及
来世
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép