Bản dịch của từ 云树 trong tiếng Việt
云树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云树 (Danh từ)
【yún shù】
01
Mây và cây; hình ảnh mây lơ lửng trên cây hoặc cảnh tượng mây và cây cùng xuất hiện (có thể dùng miêu tả thơ ca, mỹ cảnh).
1.云和树。
Ví dụ
02
Cây cao chót vót, cao tới mây (cây cao như đỉnh mây)
2.高耸入云的树木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Là ẩn dụ cho người bạn đã xa cách đã lâu, xa như mây cây, khó thấy (diễn tả sự mất liên lạc hoặc không thể đến được với nhau)
3.比喻朋友阔别远隔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云树
yún
云
shù
树
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
