Bản dịch của từ 云母 trong tiếng Việt

云母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云母 (Danh từ)

yún mǔ
01

Đá vân mẫu; mi-ca; vân tinh

矿物,主要成分是硅酸盐,白色、黑色,带有深浅不同的褐色或绿色耐高温,不导电,能分成透明的可以弯曲的薄片,是重要的电气绝缘材料; 一种矿石成分为钠、钾、镁、铁与铝等的硅酸盐, 解理完全, 可剥裂如纸, 能耐高温, 绝缘性佳, 是电气绝缘的重要材料主要有白黑二种, 多产于花岗岩及伟晶岩中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云母

yún

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
母临
母亲
母亲河
母以子贵
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép