Bản dịch của từ 云母竹 trong tiếng Việt

云母竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云母竹 (Danh từ)

yún mǔ zhú
01

Tên một loại tre (tên cây tre). Truyền rằng ở huyện Phượng Dương (An Huy) có núi Vân Mẫu, nơi có đá vân mẫu và sinh ra loại tre này; vỏ tre có màu giống đá vân mẫu nên gọi là 'vân mẫu trúc'.

竹名。相传安徽省凤阳县南有云母山﹐山上有云母石﹐产大竹。竹皮色与云母石相似﹐因名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云母竹

yún

zhú

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
母临
母亲
母亲河
母以子贵
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép