Bản dịch của từ 云泥之差 trong tiếng Việt

云泥之差

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云泥之差 (Thành ngữ)

yún ní zhī chā
01

Khoảng cách rất lớn giữa hai bên (như mây trên trời và bùn dưới đất) — khác biệt xa vời về địa vị, trình độ hoặc hoàn cảnh

云在天,泥在地。指相差像天上的云和地上的泥。比喻高低差别远殊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云泥之差

yún

zhī

chā

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
之个
之乎者也
之任
之前
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép