Bản dịch của từ 云章 trong tiếng Việt
云章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云章 (Danh từ)
【yún zhāng】
01
Văn chương có văn采, bài văn lấp lánh, hoa mỹ; chỉ tác phẩm văn học lời văn trau chuốt, yêu kiều (Hán-Việt: vân chương).
2.指文彩蜚然的文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mây sắc màu; ám chỉ đám mây màu sắc tươi đẹp (từ cổ, ví dụ: '彩云') — Hán Việt: vân chương
3.彩云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại điển tịch của Đạo giáo (sách, văn bản tôn giáo của Đạo giáo)
4.道教的典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Văn chương của nhà vua; văn bản mang tính mẫu mực, như các văn sách hoàng gia
1.语出《诗.大雅.棫朴》﹕“倬彼云汉﹐为章于天。”郑玄笺﹕“云汉之在天﹐其为文章﹐譬犹天子为法度于天下。”后用“云章”指帝王的文章。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云章
yún
云
zhāng
章
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
