Bản dịch của từ 云管 trong tiếng Việt

云管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云管 (Danh từ)

yún guǎn
01

Một loại nhạc cụ hơi (ống sáo/khí cụ) có hoa văn hình mây trên thân (「」là mây, 「」là ống/nhạc cụ hơi)

有云状纹饰的管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云管

yún

guǎn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép