Bản dịch của từ 云精 trong tiếng Việt

云精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云精 (Danh từ)

yún jīng
01

Hơi nước, mây mù nhỏ; khí hơi như mây (cổ/ngữ văn)

1.云气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên khác của đám thạch (云母) — khoáng vật mỏng, có vảy, giống mica; trong Hán-Việt thường gọi là “vân mỡ”/“vân thạch”

2.云母的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云精

yún

jīng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
精一
精专
精严
精丽
精义
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép