Bản dịch của từ 云舞 trong tiếng Việt

云舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云舞 (Danh từ)

yún wǔ
01

Múa (một điệu múa cổ trang/nhịp nhàng), cũng viết là “云儛” — hình ảnh vũ đạo như mây bay

1.亦作“云儛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhảy múa nhẹ nhàng như mây bay; xoay vần, lả lướt (âm Hán-Việt: vân vũ)

2.翩翩而舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Múa nhẹ nhàng như mây; điệu múa thanh thoát, uyển chuyển (Hán Việt: vân vũ)

3.指轻盈的舞蹈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云舞

yún

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép